Việc thu phí tham quan di tích lịch sử đang trở thành một vấn đề xã hội nóng được bàn luận rộng rãi. Một bên ủng hộ việc thu phí như một giải pháp để bảo tồn và phát huy giá trị của các di tích lịch sử. Ngược lại, nhiều người phản đối, cho rằng các di tích lịch sử là tài sản tinh thần chung của dân tộc, không thể bị lợi dụng để buôn bán.

Khu di tích Quốc gia đặc biệt Ngã ba Đồng Lộc, tọa lạc tại tỉnh Hà Tĩnh, là một minh chứng điển hình cho thách thức này. Nơi đây, cách khu dân cư chỉ 5 cây số, mỗi năm vẫn thu hút hàng chục nghìn lượt khách đến tham quan, dâng hương và tri ân các anh hùng liệt sĩ đã hy sinh tại đây. Tuy nhiên, việc vận hành và duy trì hoạt động của khu di tích do Ban Quản lý thuộc Tỉnh đoàn Hà Tĩnh phụ trách đang gặp nhiều khó khăn do vấn đề tài chính.
Tấm vé tham quan di tích không chỉ mang lại một nguồn thu nhỏ mà còn đóng góp quan trọng vào việc bảo tồn và phát triển giá trị của di tích. Ở nhiều quốc gia trên thế giới, việc thu phí tham quan di tích là một nguồn thu chính để duy trì hoạt động và bảo tồn các di sản văn hóa và lịch sử. Tuy nhiên, tại Việt Nam, vấn đề thu phí tham quan thường vấp phải sự phản đối và băn khoăn từ dư luận.
Để việc thu phí tham quan trở nên hợp lý và có được sự đồng thuận của xã hội, cần đảm bảo một số nguyên tắc cơ bản. Đầu tiên, cần minh bạch và công khai mục đích của việc thu phí, cũng như công khai rõ ràng về nguồn thu và cách sử dụng nguồn thu đó cho các hoạt động bảo tồn và phát huy giá trị di tích.
Thứ hai, việc thu phí cần đi kèm với các chính sách miễn, giảm phí linh hoạt và nhân văn dành cho các đối tượng đặc biệt như cựu chiến binh, người có công với cách mạng, người khuyết tật, trẻ em, học sinh – sinh viên, cũng như cư dân địa phương. Điều này không chỉ đảm bảo tinh thần nhân đạo mà còn thể hiện sự trân trọng và biết ơn đối với những người có công lao và mối liên hệ đặc biệt với di tích.
Cuối cùng, cần có một cái nhìn linh hoạt và thấu đáo trong việc quản lý và vận hành các di tích. Tấm vé tham quan không nên trở thành rào cản ngăn cách cộng đồng với di sản văn hóa và lịch sử của dân tộc. Thay vào đó, nó cần trở thành một cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa ký ức của quá khứ và trách nhiệm gìn giữ di sản cho thế hệ ngày hôm nay và mai sau.
Bằng việc thực hiện minh bạch, công bằng và nhân văn, chúng ta có thể kỳ vọng vào một tương lai mà việc tham quan và trân trọng di sản văn hóa trở thành một phần gần gũi và thiết thân của mỗi người dân, cũng như một nguồn cảm hứng cho sự phát triển bền vững của đất nước.