Nội dung chính
Michel Siffre, một nhà địa chất trẻ tuổi, đã biến một chuyến thám hiểm địa chất năm 1962 thành nền tảng cho ngành sinh học nhịp sinh học hiện đại.
Tiểu sử và mục tiêu ban đầu
Năm 1962, tại hang băng Scarasson thuộc dãy Alps (Pháp), Michel Siffre quyết định sống trong hoàn cảnh không có ánh sáng mặt trời, không đồng hồ và không tiếp xúc với con người trong hơn hai tháng. Ban đầu, mục tiêu của ông chỉ là quan sát cấu trúc băng và đo đạc địa chất, nhưng thời gian ở dưới lòng đất đã đưa ông vào một thí nghiệm sinh lý chưa từng có.
Điều kiện sống khắc nghiệt
Trong môi trường nhiệt độ dưới 0°C, độ ẩm gần bão hòa và với thiết bị thô sơ, Siffre phải chịu giảm thân nhiệt xuống 34°C, chân luôn ẩm ướt và trạng thái lơ mơ kéo dài. Dù vậy, chính trong những ngày này, các thay đổi sâu sắc về nhận thức và sinh lý bắt đầu lộ rõ.
Phát hiện về đồng hồ sinh học nội tại
Khi lên mặt đất, Siffre nhận ra khả năng ước lượng thời gian của mình đã bị biến dạng hoàn toàn; nhịp sinh học ngày‑đêm không còn tuân theo chu kỳ 24 giờ mà kéo dài hơn, độc lập với ánh sáng. Kết quả này phá vỡ quan niệm thời bấy giờ cho rằng nhịp sinh học chỉ bị chi phối bởi môi trường bên ngoài.

Dữ liệu thu thập được cho thấy cơ thể con người sở hữu một “đồng hồ” nội tại có khả năng duy trì hoạt động ngay cả khi bị tách khỏi mọi tín hiệu thời gian ngoại vi. Đây là bằng chứng đầu tiên cho hiện tượng circadian rhythm nội sinh.
Phản ứng của cộng đồng khoa học
Ban đầu, các nhà sinh học hoài nghi vì Siffre không có nền tảng đào tạo sinh học. Tuy nhiên, những thí nghiệm tiếp theo – bao gồm các nghiên cứu của Jürgen Aschoff và các nhà khoa học NASA trong các mô-đun không gian – đã xác nhận và mở rộng kết luận của Siffre. Các tình nguyện viên sau này cũng báo cáo hiện tượng “ngày” kéo dài 25‑26 giờ, giấc ngủ không đồng đều và thay đổi nhiệt độ cơ thể.
Ứng dụng rộng rãi
Khám phá của Siffre đã đặt nền móng cho ngành sinh học nhịp sinh học, ảnh hưởng sâu tới y học, sinh học phân tử và khoa học thần kinh. Hiểu biết về đồng hồ nội tại giúp giải thích hiện tượng lệch múi giờ, ảnh hưởng của gen clock tới ung thư và các rối loạn giấc ngủ. Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, quân đội và NASA đã sử dụng các kết quả này để thiết kế lịch ngủ cho phi hành gia và thủy thủ tàu ngầm, giảm thiểu sai lệch nhịp sinh học trong môi trường không có ánh sáng tự nhiên.
Di sản và bài học
Mặc dù phương pháp sống một mình trong hang băng không thể lặp lại trong thời đại hiện nay, di sản của Michel Siffre vẫn sống động. Ông chứng minh rằng những khám phá lớn có thể nảy sinh từ những quyết định táo bạo, khi con người dám rời xa ánh sáng quen thuộc và bước vào “bóng tối” của những câu hỏi chưa có lời giải.
Bạn có muốn khám phá thêm về nhịp sinh học và cách nó ảnh hưởng đến sức khỏe hàng ngày? Hãy chia sẻ bài viết và theo dõi chúng tôi để nhận những câu chuyện khoa học thú vị khác.